Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/奥行き奥行き🔊☆ Lưu vào danh sáchおくゆきNghĩa—Hán tự trong từ này奥行Câu ví dụ間口も広いが奥行きも同様に深い。It's as deep as it is wide.Từ liên quan行けない遣る奥奥さん奥山奥様山奥奥地