Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/奥様奥様🔊☆ Lưu vào danh sáchおくさまNghĩa—Hán tự trong từ này奥様Câu ví dụ奥様にどうかよろしくお伝えください。Send my greetings to your wife.Từ liên quanお客様お子様奥奥さん奥行き奥山山奥奥地