Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/お子様お子様🔊☆ Lưu vào danh sáchおこさまNghĩa—Hán tự trong từ này子様Câu ví dụいいお子様たちだと愛想を言う。Say nice things about a person's children.Từ liên quanお菓子硝子久留子獅子女ドラ息子椅子遺伝子一人息子