Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/硝子硝子N4🔊☆ Lưu vào danh sáchガラスNghĩa—Hán tự trong từ này硝子Câu ví dụテーブルの上にガラスのコップがある。There is a glass on the table.Từ liên quanお菓子お子様久留子獅子女ドラ息子椅子遺伝子一人息子