Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/遺伝子遺伝子🔊☆ Lưu vào danh sáchいでんしNghĩa—Hán tự trong từ này遺伝子Câu ví dụデオキシリボ核酸は、遺伝子を作っている複雑な化学物質である。DNA is a complex chemical that makes up a gene.Từ liên quanお手伝いさん遺伝駅伝自叙伝自伝手伝い手伝う宣伝