Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/遺伝遺伝🔊☆ Lưu vào danh sáchいでんNghĩa—Hán tự trong từ này遺伝Câu ví dụこの犯罪者は遺伝の犠牲者だ。This criminal is a victim of his heredity.Từ liên quanお手伝いさん遺伝子駅伝自叙伝自伝手伝い手伝う宣伝