Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/奥さん奥さんN5🔊☆ Lưu vào danh sáchおくさんNghĩa—Hán tự trong từ này奥Câu ví dụ彼は奥さんが怖かった。He was afraid of his wife.Từ liên quan奥奥行き奥山奥様山奥奥地