Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/金糸雀金糸雀🔊☆ Lưu vào danh sáchカナリアNghĩa—Hán tự trong từ này金糸雀Câu ví dụ私のカナリアは猫に殺された。My canary was killed by a cat.Từ liên quanお金一時金蚕糸糸糸口生糸毛糸絹糸