Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/毛糸毛糸N2🔊☆ Lưu vào danh sáchけいとNghĩa—Hán tự trong từ này毛糸Câu ví dụ赤ん坊が毛糸の玉をもつれさせた。The baby tangled the ball of yarn.Từ liên quan羽毛髪の毛眉毛不毛毛毛虫毛皮毛筆