Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/髪の毛髪の毛N3🔊☆ Lưu vào danh sáchかみのけNghĩa—Hán tự trong từ này髪毛Câu ví dụどこで髪の毛を切ったの。Where did you get your hair cut?Từ liên quan羽毛眉毛不毛毛毛糸毛虫毛皮毛筆