Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/羽毛羽毛🔊☆ Lưu vào danh sáchうもうNghĩa—Hán tự trong từ này羽毛Câu ví dụ雄のくじゃくは尾の羽毛が色彩豊かである。The male peacock has colorful tail feathers.Từ liên quan髪の毛眉毛不毛毛毛糸毛虫毛皮毛筆