Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/絹糸絹糸🔊☆ Lưu vào danh sáchきぬいとNghĩa—Hán tự trong từ này絹糸Câu ví dụ私はこのドレスを絹糸で繕った。I sewed the dress with silk thread.Từ liên quan金糸雀絹絹織物蚕糸糸糸口生糸毛糸