Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/絹絹N4🔊☆ Lưu vào danh sáchきぬNghĩa—Hán tự trong từ này絹Câu ví dụこの美しいドレスは絹で出来ている。This beautiful dress is made of silk.Từ liên quan絹織物絹布絹糸