Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/雀雀🔊☆ Lưu vào danh sáchすずめNghĩa—Hán tự trong từ này雀Câu ví dụスズメの鳴き声一つしなかった。Not a single sparrow was to be heard.Từ liên quan金糸雀麻雀雲雀