Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/麻雀麻雀🔊☆ Lưu vào danh sáchマージャンNghĩa—Hán tự trong từ này麻雀Câu ví dụ麻雀牌はとってもきれいなものです。Mahjong tiles are very beautiful.Từ liên quan金糸雀胡麻誤魔化す雀大麻麻麻布雲雀