Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/雲雲N4🔊☆ Lưu vào danh sáchくもNghĩa—Hán tự trong từ này雲Câu ví dụ雲がだんだん黒くなっています。The clouds are getting darker.Từ liên quan暗雲雨雲雲行き雲泥の差風雲雲雀青雲