Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/栄え栄え🔊☆ Lưu vào danh sáchはえNghĩa—Hán tự trong từ này栄Ngữ pháp liên quanVerb dict / noun + に堪えるTừ liên quan栄える栄冠栄枯栄光栄誉栄養栄養士栄養失調