Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/栄冠栄冠🔊☆ Lưu vào danh sáchえいかんNghĩa—Hán tự trong từ này栄冠Câu ví dụ彼は不滅の栄冠を得た。He was crowned with eternal victory.Từ liên quan栄える栄枯王冠冠婚葬祭弱冠被る冠三冠馬