Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/弱冠弱冠🔊☆ Lưu vào danh sáchじゃっかんNghĩa—Hán tự trong từ này弱冠Từ liên quanか弱い栄冠王冠冠婚葬祭虚弱被る冠三冠馬