Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/か弱いか弱い🔊☆ Lưu vào danh sáchかよわいNghĩa—Hán tự trong từ này弱Câu ví dụ彼女の子どもはか弱かった。Her child was in delicate health.Từ liên quan虚弱強弱弱弱い弱まる弱める弱る弱音