Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/弱める弱めるN1🔊☆ Lưu vào danh sáchよわめるNghĩa—Hán tự trong từ này弱Câu ví dụ大きなかしわの木が風の力を弱めている。The big oak tree breaks the force of the wind.Từ liên quanか弱い虚弱強弱弱弱い弱まる弱る弱音