Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/栄枯栄枯🔊☆ Lưu vào danh sáchえいこNghĩa—Hán tự trong từ này栄枯Từ liên quan栄える栄冠枯れる枯死枯れ木枯葉枯渇木枯らし