Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/栄える栄えるN1🔊☆ Lưu vào danh sáchさかえるNghĩa—Hán tự trong từ này栄Câu ví dụ善人必ずしも栄える者でない。Not all good men will prosper.Từ liên quan栄冠栄枯栄光栄誉栄養栄養士栄養失調栄養素