Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/栄養栄養N3🔊☆ Lưu vào danh sáchえいようNghĩa—Hán tự trong từ này栄養Câu ví dụこの魚は安くてしかも栄養がある。This fish is inexpensive but nourishing.Từ liên quan栄える栄冠栄枯栄光栄誉栄養士栄養失調栄養素