Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/栄養素栄養素🔊☆ Lưu vào danh sáchえいようそNghĩa—Hán tự trong từ này栄養素Từ liên quan栄える栄冠栄枯栄光栄誉栄養栄養士栄養失調