Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/出入り口出入り口N2🔊☆ Lưu vào danh sáchでいりぐちNghĩa—Hán tự trong từ này出入口Câu ví dụ乗務員がただいま出入り口を開けております。The crew is now opening the hatch.Từ liên quan押し入る加入嫁入り介入刈り入れ陥る気に入る記入