Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/立ち入り禁止立ち入り禁止🔊☆ Lưu vào danh sáchたちいりきんしNghĩa—Hán tự trong từ này立入禁止Câu ví dụこの建物は、現在立ち入り禁止だ。This building is off limits now.Từ liên quan押し入る加入嫁入り介入刈り入れ陥る気に入る記入