Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/砂漠砂漠N3🔊☆ Lưu vào danh sáchさばくNghĩa—Hán tự trong từ này砂漠Câu ví dụサハラは広大な砂漠です。The Sahara is a vast desert.Từ liên quanサハラ砂漠砂砂丘砂時計砂糖砂浜砂防漠然