Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/漠然漠然N1🔊☆ Lưu vào danh sáchばくぜんNghĩa—Hán tự trong từ này漠然Từ liên quan而してサハラ砂漠依然依然として敢然偶然公然砂漠