Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/サハラ砂漠サハラ砂漠🔊☆ Lưu vào danh sáchサハラさばくNghĩa—Hán tự trong từ này砂漠Câu ví dụサハラ砂漠は世界で最も大きい砂漠です。The Sahara is the largest desert in the world.Từ liên quan砂砂丘砂時計砂糖砂浜砂防漠然砂漠