Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/砂糖砂糖N5🔊☆ Lưu vào danh sáchさとうNghĩa—Hán tự trong từ này砂糖Câu ví dụはちには砂糖が全然ない。There is no sugar in the bowl.Từ liên quanサハラ砂漠砂砂丘砂時計砂浜砂防砂利土砂降り