Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/砂浜砂浜🔊☆ Lưu vào danh sáchすなはまNghĩa—Hán tự trong từ này砂浜Câu ví dụ数人の子供が砂浜で遊んでいる。Several children are playing on the sandy beach.Từ liên quanサハラ砂漠海浜砂砂丘浜浜辺横浜浜松