Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/浜辺浜辺N1🔊☆ Lưu vào danh sáchはまべNghĩa—Hán tự trong từ này浜辺Câu ví dụボートが浜辺に引き上げられている。The boats are abandoned on shore.Từ liên quanこの辺一辺倒海浜海辺砂浜浜横浜浜松