Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/一辺倒一辺倒🔊☆ Lưu vào danh sáchいっぺんとうNghĩa—Hán tự trong từ này一辺倒Câu ví dụ彼は保守党一辺倒で押し通した。He has remained pro-conservative throughout.Từ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員