Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/海辺海辺🔊☆ Lưu vào danh sáchうみべNghĩa—Hán tự trong từ này海辺Câu ví dụ2、3分歩いたら海辺に着いた。A few minutes' walk brought me to the shore.Từ liên quan沿海海海域海運海王星海外海岸海岸線