Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/海海N5🔊☆ Lưu vào danh sáchうみNghĩa—Hán tự trong từ này海Câu ví dụ何としても海をひと目みたいものだ。I ache for a sight of the sea.Từ liên quan沿海海域海運海王星海外海岸海岸線海峡