Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/砂防砂防🔊☆ Lưu vào danh sáchさぼうNghĩa—Hán tự trong từ này砂防Từ liên quanサハラ砂漠砂砂丘砂時計砂糖砂浜砂利土砂降り