Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/逆さま逆さまN2🔊☆ Lưu vào danh sáchさかさまNghĩa—Hán tự trong từ này逆Câu ví dụその絵は逆さまにかかっている。The picture is hung upside down.Từ liên quan吃逆逆逆さ逆らう逆境逆効果逆襲逆上せる