Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/逆らう逆らうN3🔊☆ Lưu vào danh sáchさからうNghĩa—Hán tự trong từ này逆Câu ví dụ彼は世の風潮に逆らう。He is swimming against the tide.Từ liên quan吃逆逆逆さ逆境逆効果逆襲逆上せる逆説