Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/吃逆吃逆N2🔊☆ Lưu vào danh sáchしゃっくりNghĩa—Hán tự trong từ này吃逆Câu ví dụしゃっくりがよく出ます。I hiccup a lot.Từ liên quan吃る吃驚逆逆さ逆らう逆境逆効果逆襲