Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/逆逆N3🔊☆ Lưu vào danh sáchぎゃくNghĩa—Hán tự trong từ này逆Câu ví dụ夫の方が殴ったと彼女は言っているが、実はその逆だった。She said that her husband hit her, but in fact it was the other way around.Từ liên quan吃逆逆さ逆らう逆境逆効果逆襲逆上せる逆説