Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/押入れ押入れN4🔊☆ Lưu vào danh sáchおしいれNghĩa—Hán tự trong từ này押入Câu ví dụ強盗はその子供を押し入れに閉じ込めた。The burglar shut the child in the closet.Từ liên quan押し入る加入嫁入り介入刈り入れ陥る気に入る記入