Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/入れ物入れ物N2🔊☆ Lưu vào danh sáchいれものNghĩa—Hán tự trong từ này入物Câu ví dụ眼窩とは、目をいれている骨のいれもののことです。The eye socket is the bone receptacle in which the eye fits.Từ liên quan押し入る加入嫁入り介入刈り入れ陥る気に入る記入