Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/入れ歯入れ歯🔊☆ Lưu vào danh sáchいればNghĩa—Hán tự trong từ này入歯Câu ví dụ総入れ歯にする必要があります。You have to have a full denture.Ngữ pháp liên quanV ば-form + こそTừ liên quan押し入る加入嫁入り介入刈り入れ陥る気に入る記入