Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/意向意向N1🔊☆ Lưu vào danh sáchいこうNghĩa—Hán tự trong từ này意向Câu ví dụ私は彼を無理強いして私の意向に従わせた。I forced him into complying with my wish.Từ liên quan只管一向仰向け傾向後ろ向き向き向く向け