Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/生垣生垣🔊☆ Lưu vào danh sáchいけがきNghĩa—Hán tự trong từ này生垣Câu ví dụ猫は生け垣を通り抜けた。The cat got through the hedge.Từ liên quanお誕生日おめでとうございます一生懸命1年生衛生垣垣間見る垣根石垣