Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/垣根垣根N2🔊☆ Lưu vào danh sáchかきねNghĩa—Hán tự trong từ này垣根Câu ví dụよい垣根はよい隣人をつくる。Good fences make good neighbors.Từ liên quan羽屋根禍根垣垣間見る根石垣生垣