Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/石垣石垣🔊☆ Lưu vào danh sáchいしがきNghĩa—Hán tự trong từ này石垣Câu ví dụその家の周りに石垣があった。The house had a stone wall around it.Từ liên quan一石一石二鳥化石垣垣間見る垣根岩屋生垣