Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/化石化石N1🔊☆ Lưu vào danh sáchかせきNghĩa—Hán tự trong từ này化石Câu ví dụ私が手にしてるのは貝の化石です。What I have in my hand is a fossil seashell.Từ liên quanお化け悪化一元化一酸化炭素液化塩化化ける化学