Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/垣垣🔊☆ Lưu vào danh sáchかきNghĩa—Hán tự trong từ này垣Câu ví dụこの木のてっぺんは垣と同じ高さだ。The top of this tree is level with the fence.Từ liên quan垣間見る垣根石垣生垣